trạm xá

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːm˧˨ʔ saː˧˦] · Huế [ʈaːm˨˩ʔ saː˨˩˦] · Sài Gòn [ʈaːm˨˩˨ saː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơ quan y tế ở xã.

Cấu tạo âm tiết

trạmâm đầu tr · vần am · thanh nặng
xáâm đầu x · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trạm xá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.