chạm khắc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːm˧˨ʔ xak̚˧˦] · Huế [t͡ɕaːm˨˩ʔ kʰak̚˦˧˥] · Sài Gòn [caːm˨˩˨ kʰak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem điêu khắc

Câu ví dụ

  • Bức tượng được chạm khắc từ gỗ cây anh đào.The statue was carved from a block of cherry wood.

"chạm khắc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh carve
🇨🇳 Tiếng Trung 雕刻 diāo kè
🇹🇭 Tiếng Thái สลัก sà-làk

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chạmâm đầu ch · vần am · thanh nặng
khắcâm đầu kh · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chạm khắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.