châm ngôn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəm˧˧ ŋon˧˧] · Huế [t͡ɕəm˧˧ ŋoŋ˧˧] · Sài Gòn [cəm˧˧ ŋoŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Câu nói lưu truyền có tác dụng hướng dẫn về đạo đức, lối sống.
    • Nhiều câu châm ngôn có giá trị.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 箴言.

Cấu tạo âm tiết

châmâm đầu ch · vần âm · thanh ngang
ngônâm đầu ng · vần ôn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "châm ngôn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.