cụm
Phát âm (IPA): Hà Nội [kum˧˨ʔ] · Huế [kum˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʊm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khối gồm những cây nhỏ cùng một gốc, những chiếc lá cùng một cành và những bông hoa liền cuống, chụm lại với nhau.
- Cụm hoa.
- Cụm rau thơm.
- Cụm lá.
- Khối gồm những nhà hoặc những vật liền sát nhau.
- Cụm pháo hoa.
- Cụm dân cư.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cụm"
cụm từXem nhóm từcụm động từMột động từ kết hợp với một hoặc nhiều từ khác (như trạng từ hoặc giới từ) để tạo thành một nghĩa mới, thường có nghĩa khác với động từ đơn lẻ.cụm danh từLà loại tổ hợp từ do danh từ với một số từng ngữ phụ thuộc vào nó tạo thành.cụm cảngCụm gồm nhiều cảng, về mặt là những công trình có mối liên hệ bổ trợ cho nhau trong việc lưu thông hàng hoá trên một khu vực kinh tế chiến lược.Ba Cụm NamMột xã thuộc huyện Khánh Sơn, tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam.Ba Cụm BắcMột xã thuộc huyện Khánh Sơn, tỉnh Khánh Hoà, Việt Nam.cụm cứ điểmTập hợp một số cứ điểm cùng ở trong một khu vực phòng ngự, có sự chỉ huy thống nhất và có thể chi viện lẫn nhau bằng binh lực, hoả lực.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cụm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.