cụm

Danh từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần um

Phát âm (IPA): Hà Nội [kum˧˨ʔ] · Huế [kum˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʊm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khối gồm những cây nhỏ cùng một gốc, những chiếc lá cùng một cành và những bông hoa liền cuống, chụm lại với nhau.
    • Cụm hoa.
    • Cụm rau thơm.
    • Cụm lá.
  2. Khối gồm những nhà hoặc những vật liền sát nhau.
    • Cụm pháo hoa.
    • Cụm dân cư.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cụm"

Cấu tạo âm tiết

cụmâm đầu c · vần um · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cụm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.