cụm cảng

Danh từ
Danh từ
  1. Cụm gồm nhiều cảng, về mặt là những công trình có mối liên hệ bổ trợ cho nhau trong việc lưu thông hàng hoá trên một khu vực kinh tế chiến lược.
    • Quy hoạch sáu cụm cảng biển lớn kết nối với cao tốc.

Cấu tạo âm tiết

cụmâm đầu c · vần um · thanh nặng
cảngâm đầu c · vần ang · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cụm cảng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.