cúm

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần um

Phát âm (IPA): Hà Nội [kum˧˦] · Huế [kum˦˧˥] · Sài Gòn [kʊm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bệnh do một thứ vi-rút gây sốt, sổ mũi, viêm họng, viêm phế quản, viêm phổi.
    • Một dịch cúm lan ra khắp làng.
Danh từ
  1. đùi.
  2. mông.

Câu ví dụ thêm

  • Quanh đây có nhiều người bị bệnh cúm.There's a lot of flu about.
  • Cô ấy nghĩ là cô ấy bị cảm cúm.She thinks that she has the flu.
  • Tôi đã mất hơn một tháng để khỏi cúm.It took me more than a month to get over my cold.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"cúm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh flu · influenza
🇨🇳 Tiếng Trung 流感
🇰🇷 Tiếng Hàn 독감 dokgam
🇫🇷 Tiếng Pháp grippe
🇩🇪 Tiếng Đức die Grippe
🇷🇺 Tiếng Nga грипп
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha gripe · gripa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cúm"

Cấu tạo âm tiết

cúmâm đầu c · vần um · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cúm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.