Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kum˧˦ zaː˧˧ kəm˨˩] · Huế [kum˦˧˥ jaː˧˧ kəm˦˩] · Sài Gòn [kʊm˦˥ jaː˧˧ kəm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bệnh cúm do virus gây ra ở các loài gia cầm hay chim, lây truyền chủ yếu qua không khí và phân bón, dễ bùng phát thành dịch và lây nhiễm sang một số động vật có vú cũng như con người, có thể dẫn đến tử vong.
- Hàng ngàn con gà bị chết do cúm gia cầm.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| cúm | âm đầu c · vần um · thanh sắc |
| gia | âm đầu gi · vần a · thanh ngang |
| cầm | âm đầu c · vần âm · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "cúm gia cầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.