cúm núm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kum˧˦ num˧˦] · Huế [kum˦˧˥ num˦˧˥] · Sài Gòn [kʊm˦˥ nʊm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chim sống ở nước cùng họ với cuốc, lông màu xám.

Cấu tạo âm tiết

cúmâm đầu c · vần um · thanh sắc
númâm đầu n · vần um · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cúm núm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.