cùm

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần um

Phát âm (IPA): Hà Nội [kum˨˩] · Huế [kum˦˩] · Sài Gòn [kʊm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dụng cụ dùng để giữ chặt chân người tù, gồm hai tấm gỗ khi ghép lại thì chỉ còn hai lỗ đủ để cho chân người tù ở trong đó.
Động từ
  1. Cho chân vào cùm để giam giữ.
    • Bị cùm trong xà lim .
    • Cờ bạc là bác thằng bần,.
    • Cửa nhà bán hết cho chân vào cùm. (ca dao)
  2. Không được tự do đi lại.
    • Ốm mấy ngày bị cùm ở trên giường .
    • Mưa cùm chân ở nhà.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cùm"

Cấu tạo âm tiết

cùmâm đầu c · vần um · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cùm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.