cụm động từ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kum˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ tɨ˨˩] · Huế [kum˨˩ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ tɨ˦˩] · Sài Gòn [kʊm˨˩˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ tɨ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một động từ kết hợp với một hoặc nhiều từ khác (như trạng từ hoặc giới từ) để tạo thành một nghĩa mới, thường có nghĩa khác với động từ đơn lẻ.
  2. Có ý nghĩa đầy đủ hơn và có cấu tạo phức tạp hơn một mình động từ nhưng hoạt động trong câu giống như một động từ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"cụm động từ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh phrasal verb

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cụmâm đầu c · vần um · thanh nặng
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng
từâm đầu t · vần ư · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cụm động từ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.