Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cụm danh từ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kum˧˨ʔ zajŋ̟˧˧ tɨ˨˩] · Huế [kum˨˩ʔ jɛɲ˧˧ tɨ˦˩] · Sài Gòn [kʊm˨˩˨ jan˧˧ tɨ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Là loại tổ hợp từ do danh từ với một số từng ngữ phụ thuộc vào nó tạo thành.
  2. Có ý nghĩa đầy đủ hơn và có cấu tạo phức tạp hơn một danh từ nhưng hoạt động trong câu giống như một danh từ.

Cấu tạo âm tiết

cụmâm đầu c · vần um · thanh nặng
danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang
từâm đầu t · vần ư · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cụm danh từ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.