Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cụm từ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kum˧˨ʔ tɨ˨˩] · Huế [kum˨˩ʔ tɨ˦˩] · Sài Gòn [kʊm˨˩˨ tɨ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem nhóm từ

Câu ví dụ

  • Cụm từ này nghĩa là gì?What's the meaning of this phrase?
  • "Itadakimasu" là một cụm từ tiếng Nhật có nghĩa đen là "Tôi xin nhận"."Itadakimasu" is a Japanese phrase that literally means "I humbly receive."
  • Mặc dù cụm từ "hoà bình thế giới" nghe rất hấp dẫn, con đường đến hoà bình thế giới lại rất dài và lắm chông gai.Although the phrase "world peace" sounds attractive, the road to world peace is very long and full of troubles.

"cụm từ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh phrase
🇯🇵 Tiếng Nhật 句 く

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cụmâm đầu c · vần um · thanh nặng
từâm đầu t · vần ư · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cụm từ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.