㯲
cấmHán Việt · Nôm
cụmNôm
khómNôm
cộmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+3BF2
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- cấm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cấm" · âm tiết cấm
- cụm — Nôm. Chữ cùng âm "cụm" · âm tiết cụm
- khóm — Nôm. Chữ cùng âm "khóm" · âm tiết khóm
- cộm — Nôm. Chữ cùng âm "cộm" · âm tiết cộm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㯲 theo lối Nôm
cấmKhông cho phép làm việc gì đó hoặc không cho phép tồn tại.cộmCăng to hoặc nổi cao lên một cách vướng víu do đựng quá đầy, quá chặt.khómCụm cây mọc liền nhau.cụmKhối gồm những cây nhỏ cùng một gốc, những chiếc lá cùng một cành và những bông hoa liền cuống, chụm lại với nhau.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a wooden (bamboo) framework; a wooden pole; used as an obstacle to impede the door, a frame
Chữ khác cũng đọc là "cấm"
Chữ khác cũng đọc là "cụm"
Chữ khác cũng đọc là "khóm"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㯲
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㯲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).