cộm

Tính từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ôm

Phát âm (IPA): Hà Nội [kom˧˨ʔ] · Huế [kom˨˩ʔ] · Sài Gòn [kom˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Căng to hoặc nổi cao lên một cách vướng víu do đựng quá đầy, quá chặt.
    • Túi cộm, nhét đầy giấy tờ.
    • Quần áo đựng cộm vali.
    • Chiếc ví dày cộm.
  2. Có cảm giác khó chịu ở da thịt, đặc biệt ở mắt, do có gì vướng ở phía trong.
    • Bụi than vào, làm cộm mắt.
  3. Láy. Cồm cộm. (ý mức độ ít)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cộm"

Cấu tạo âm tiết

cộmâm đầu c · vần ôm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cộm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.