Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kom˨˩ kom˧˨ʔ] · Huế [kom˦˩ kom˨˩ʔ] · Sài Gòn [kom˨˩ kom˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Căng phồng to, do đựng quá đầy, gây cảm giác vướng víu.
- Ba lô nhét cồm cộm đủ thứ.
- Ví dày cồm cộm.
- Có cảm giác khó chịu (thường ở mắt) do có gì gợn vướng ở bên trong.
- Mắt cồm cộm vì bụi cát.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cồm cộm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.