Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

còm

Tính từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần om

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kɔm˨˩] · Huế [kɔm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Kng.) .
  2. Gầy và có vẻ còi cọc.
    • Đứa bé còm.
    • Ngựa còm.
  3. Ít ỏi, nhỏ bé một cách thảm hại.
    • Mấy đồng tiền còm.
    • Canh bạc còm.
  4. (Id.) .
    • Còm lưng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "còm"

Cấu tạo âm tiết

còmâm đầu c · vần om · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "còm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.