vắn
Phát âm (IPA): Hà Nội [van˧˦] · Huế [vaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [vaŋ˦˥] ~ [jaŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngắn.
- Than vắn thở dài.
- Giấy vắn tình dài.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "vắn"
vắn tắtChỉ cái gì đó ngắn gọn, súc tích (thường dùng để nói các đoạn văn)Sách lược vắn tắtVăn kiện cương lĩnh do lãnh tụ Nguyễn Aỏi Quốc viết, được thông qua tại Hội nghị hợp nhất thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (3-2-1930).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vắn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.