vắn tắt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [van˧˦ tat̚˧˦] · Huế [vaŋ˦˧˥ tak̚˦˧˥] · Sài Gòn [vaŋ˦˥ tak̚˦˥] ~ [jaŋ˦˥ tak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chỉ cái gì đó ngắn gọn, súc tích (thường dùng để nói các đoạn văn)

"vắn tắt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh concise
🇨🇳 Tiếng Trung 简要 jiǎn yào

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "vắn tắt"

Cấu tạo âm tiết

vắnâm đầu v · vần ăn · thanh sắc
tắtâm đầu t · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vắn tắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.