"vắn" hay "vắng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
vắng
Tính từ
- Yên lặng, không có tiếng động.
- Buồn trông quãng vắng đêm dài (Bích câu kỳ ngộ)
- Ít người.
- Hôm nay chợ vắng nhỉ.
- Không có mặt ở nơi nào.
- Vắng đàn ông quạnh nhà, vắng đàn bà quạnh bếp. (ca dao)
Hay gặp trong: vắng mặt, đi vắng, quạnh vắng, vắng vẻ, hoang vắng, vắng hoe, thanh vắng, tạm vắng
Xem đủ "vắng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.