Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"vắn" hay "vắng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

vắn

Tính từ
  1. Ngắn.
    • Than vắn thở dài.

Hay gặp trong: vắn tắt

Xem đủ "vắn" →

vắng

Tính từ
  1. Yên lặng, không có tiếng động.
    • Buồn trông quãng vắng đêm dài (Bích câu kỳ ngộ)
  2. Ít người.
    • Hôm nay chợ vắng nhỉ.
  3. Không có mặt ở nơi nào.
    • Vắng đàn ông quạnh nhà, vắng đàn bà quạnh bếp. (ca dao)

Hay gặp trong: vắng mặt, đi vắng, quạnh vắng, vắng vẻ, hoang vắng, vắng hoe, thanh vắng, tạm vắng

Xem đủ "vắng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.