vẫn

Phó từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngãVần ân

Phát âm (IPA): Hà Nội [vən˦ˀ˥] · Huế [vəŋ˧˨] · Sài Gòn [vəŋ˨˩˦] ~ [jəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Không thay đổi, tiếp tục tiếp diễn của hành động, trạng thái hay tính chất nào đó ở thời điểm đang nói đến.
    • Đã bảo thôi, nó vẫn cứ làm.
    • Nó đi đã lâu tôi vẫn cứ nghĩ đến nó.
    • Cô ấy vẫn chờ anh ở văn phòng.
  2. Khẳng định điều gì đó diễn ra bình thường trong điều kiện bất thường.
    • Đắt thì đắt tôi vẫn mua.
    • Mẹ cô cấm cô nhưng cô vẫn yêu anh ta.
    • Thất bại nhiều nhưng anh vẫn kiên trì thí nghiệm.
  3. Từ dùng để khẳng định về sự đánh giá so sánh.
    • Có nhiều tiền vẫn hơn.
    • Cô bé ấy cũng xinh nhưng vẫn không bằng cái Hiền.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "vẫn"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"vẫn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh still · yet
🇨🇳 Tiếng Trung 还 Huán · 还是 hái shi · 仍然 réng rán · 依然 yī rán · 仍旧 réng jiù · 依旧 yī jiù
🇯🇵 Tiếng Nhật まだ · やはり · やっぱり · 未だ まだ
🇰🇷 Tiếng Hàn 아직 ajik · 여전히 yeojeonhi
🇫🇷 Tiếng Pháp toujours · encore
🇩🇪 Tiếng Đức noch
🇷🇺 Tiếng Nga ещё
🇹🇭 Tiếng Thái ยัง yang
🇮🇹 Tiếng Ý ancora

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vẫn"

Cấu tạo âm tiết

vẫnâm đầu v · vần ân · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "vẫn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.