愠
Âm đọc tiếng Việt
- vẫn — Nôm. Chữ cùng âm "vẫn" · âm tiết vẫn
- uốn — Nôm. Chữ cùng âm "uốn" · âm tiết uốn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 愠 theo lối Nôm
vẫnKhông thay đổi, tiếp tục tiếp diễn của hành động, trạng thái hay tính chất nào đó ở thời điểm đang nói đến.uốnLàm cho một vật dài trở nên cong đều hoặc theo hình dạng nào đó.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
angry
Giản thể và phồn thể
Chữ 愠 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "vẫn"
Chữ khác cũng đọc là "uốn"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái愈dụ怒nộ想tưởng恰cáp愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi悄tiễu感cảm應ứng怕phách恨hận志chí忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 愠
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 愠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).