揾
uốnNôm
ùnâm Việt
Chữ Nôm U+63FE
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- uốn — Nôm. Chữ cùng âm "uốn" · âm tiết uốn
- ùn — âm Việt. Chữ cùng âm "ùn" · âm tiết ùn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 揾 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
wipe off; press down with knuckle
Giản thể và phồn thể
Chữ 揾 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "uốn"
Chữ khác cũng đọc là "ùn"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 揾
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 揾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 揾 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).