Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vẫn thạch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vən˦ˀ˥ tʰajk̟̚˧˨ʔ] · Huế [vəŋ˧˨ tʰat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vəŋ˨˩˦ tʰat̚˨˩˨] ~ [jəŋ˨˩˦ tʰat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần còn lại của thiên thạch đến từ vùng không gian bên ngoài vào khí quyển, bị cháy mất một phần và rơi xuống bề mặt Trái Đất hay bề mặt các thiên thể khác (như Mặt Trăng, Sao Hỏa, ...).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ chữ Hán 隕石.

"vẫn thạch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh meteorite
🇨🇳 Tiếng Trung 陨石
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha meteorito

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

vẫnâm đầu v · vần ân · thanh ngã
thạchâm đầu th · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vẫn thạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.