thiên thạch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiən˧˧ tʰajk̟̚˧˨ʔ] · Huế [tʰiəŋ˧˧ tʰat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰiəŋ˧˧ tʰat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mảnh vật chất (trong đó thường có các chất rắn) đến từ vùng không gian bên ngoài vào khí quyển, rơi xuống bề mặt Trái Đất hay bề mặt các thiên thể khác (như Mặt Trăng, Sao Hỏa, ...).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 天石.

"thiên thạch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh meteoroid
🇨🇳 Tiếng Trung 天石
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha meteoroide

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

thiênâm đầu th · vần iên · thanh ngang
thạchâm đầu th · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thiên thạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.