tự vẫn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˨ʔ vən˦ˀ˥] · Huế [tɨ˨˩ʔ vəŋ˧˨] · Sài Gòn [tɨ˨˩˨ vəŋ˨˩˦] ~ [tɨ˨˩˨ jəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tự kết thúc đời mình bằng cách cắt cổ.

Câu ví dụ

  • Họ tự vẫn vào năm 2013.They killed themselves in 2013.
  • Tom đã tự vẫn.Tom committed suicide.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 自刎.

"tự vẫn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to commit suicide

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng
vẫnâm đầu v · vần ân · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "tự vẫn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.