tư vấn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˧ vən˧˦] · Huế [tɨ˧˧ vəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tɨ˧˧ vəŋ˦˥] ~ [tɨ˧˧ jəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Có chức năng góp ý cho người hay cấp có thẩm quyền.
    • Hội đồng tư vấn.
    • Ban tư vấn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 諮問.

"tư vấn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh counseling
🇨🇳 Tiếng Trung 咨询 zī xún
🇯🇵 Tiếng Nhật 相談 そうだん
🇰🇷 Tiếng Hàn 상담 sangdam
🇩🇪 Tiếng Đức beraten
🇷🇺 Tiếng Nga консультация консульта́ция
🇹🇭 Tiếng Thái ปรึกษา prùek-sǎa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tưâm đầu t · vần ư · thanh ngang
vấnâm đầu v · vần ân · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tư vấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.