唑
toaHán Việt · Nôm
doạNôm
ngồiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5511
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- toa — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "toa" · âm tiết toa
- doạ — Nôm. Chữ cùng âm "doạ" · âm tiết dọa
- ngồi — Nôm. Chữ cùng âm "ngồi" · âm tiết ngồi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 唑 theo lối Nôm
toa(Đph) .ngồiCó vị trí (của người) với thân mình thẳng đứng và đôi chân nghỉ.dọaLàm cho người ta sợ mình bằng lời nói hoặc bằng hành động.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(chem.) azole
Chữ khác cũng đọc là "toa"
Chữ khác cũng đọc là "doạ"
Chữ khác cũng đọc là "ngồi"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 唑
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 唑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).