thoa
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [tʰwaː˧˧] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾aː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trâm cài đầu của phụ nữ xưa.
- Chiếc thoa với bức tờ mây,.
- Duyên này thì giữ vật này của chung (Truyện Kiều)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "thoa"
扠sá, xoa, thoa钗sai, thoa嗦thoa, sách叉xoa, thoa杈sá, xoa, thoa汊sá, xá, thoa嗍sóc, thoa蓑toa, soa, tuy, thoa, tai簑toa, soa, thoa, thôi衰suy, thoa, thôi, súy釵sai, xoa, thoa梭toa, thoan, thoa傞ta, thoa簑thoa梭toa, thoa釵sai, thoa
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thoa"
giao thoaHiện tượng xảy ra khi hai chấn động có tần số bằng nhau chồng lên nhau, có thể làm cho sóng (như sóng nước, ánh sáng hay âm thanh) mạnh lên, hoặc yếu đi đến triệt tiêu.quần thoaQuần và cái trâm cài đầu, tượng trưng cho phụ nữ (cũ).âm thoaThanh kim loại dễ rung, hình chữ U, khi gõ phát ra một âm đơn có tần số nhất định, thường dùng để lấy âm chuẩn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.