Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giao thoa

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˧ tʰwaː˧˧] · Huế [jaːw˧˧ tʰwaː˧˧] · Sài Gòn [jaːw˧˧ tʰ⁽ʷ⁾aː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hiện tượng xảy ra khi hai chấn động có tần số bằng nhau chồng lên nhau, có thể làm cho sóng (như sóng nước, ánh sáng hay âm thanh) mạnh lên, hoặc yếu đi đến triệt tiêu.
    • Giao thoa sóng cơ.
    • Giao thoa ánh sáng.
Tính từ
  1. (Vật lý học) Bắt tréo nhau, giao nhau.

Cấu tạo âm tiết

giaoâm đầu gi · vần ao · thanh ngang
thoaâm đầu th · vần oa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "giao thoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.