Chữ Hán Nôm đọc là "sai"
17 chữ có âm đọc "sai" trong tiếng Việt: 15 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "sai": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "sai"
差to differ; different,…猜guess, conjecture, su…搓to rub or roll betwee…篩sieve, filter, screen…倩(từ lóng) người đàn b…釵ornamental hairpin偨uneven搋to thump縒to twist蛌cricket钗ornamental hairpin瘥to recover from any d…齹㥒corrupt; wicked, to h…䁟(interchangeable 差) w…
Chữ Nôm đọc là "sai"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).