cũ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ku˦ˀ˥] · Huế [kʊw˧˨] · Sài Gòn [kʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Được dùng đã lâu và không còn nguyên như trước nữa.
- Bộ quần áo cũ.
- Cửa hàng sách cũ.
- Máy cũ, nhưng còn tốt.
- Thuộc về quá khứ, nay không còn nữa hoặc không thích hợp nữa.
- Ăn cơm mới, nói chuyện cũ. (tục ngữ)
- Nhà xây theo kiểu cũ.
- Cách làm ăn cũ từ nghìn năm nay.
- Vốn có từ lâu hoặc vốn quen biết từ trước.
- Về thăm quê cũ.
- Ngựa quen đường cũ. (tục ngữ)
- Tình xưa nghĩa cũ.
- Ma cũ bắt nạt ma mới. (tục ngữ)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 古.
Chữ Hán đọc là "cũ"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"cũ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | old · former · second-hand · old (things) · ancient |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 老 lǎo · 旧 jiù |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 古い ふるい · 旧 きゅう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 옛 yet · 낡다 nalda · 오래되다 oraedoeda · 헌 heon · 묵다 mukda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | vieux · ancien · vieille · antique |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | alt · ehemalig |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | старый ста́рый · бывший бы́вший |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เดิม doem · เก่า kào |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | vecchio · ex |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | antiguo · antigua · viejo · vieja |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | oud |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | eski |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Trái nghĩa
Từ ghép có "cũ"
cũ mèmLà cũ kĩ, lỗi thời, không còn hợp với thời đại mới.cũ ríchCũ lắm vì đã dùng quá lâu, không còn thích hợp nữa (hàm ý chê)cũ kĩCũ quá rồi, đã có từ lâu, không còn hợp thời nữa.Đạo cũ Kim LiênChỉ việc trọng người tài.ngựa quen đường cũVí trường hợp vẫn lặp lại hành động sai lầm đã mắc, do nhận thức chưa tiến bộ hoặc do thói quen khó bỏ.tình xưa nghĩa cũTình nghĩa vốn có từ xưa.bình cũ rượu mớiHình thức cũ, nội dung mới; chỉ phương thức dùng lại các hình thức, thủ pháp nghệ thuật cũ để diễn tả nội dung, chủ đề hiện đại trong văn học nghệ thuật.bổn cũ soạn lạiLặp lại điều gì.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cũ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.