"cũ" hay "củ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

cũ

Tính từ
  1. Được dùng đã lâu và không còn nguyên như trước nữa.
    • Bộ quần áo cũ.
  2. Thuộc về quá khứ, nay không còn nữa hoặc không thích hợp nữa.
    • Ăn cơm mới, nói chuyện cũ. (tục ngữ)
  3. Vốn có từ lâu hoặc vốn quen biết từ trước.
    • Về thăm quê cũ.

Hay gặp trong: cũ mèm, cũ rích, cũ kĩ

Xem đủ "cũ" →

củ

Danh từ
  1. Phần thân, rễ hay quả của cây phát triển lớn ra và chứa chất dự trữ, nằm ở dưới đất hoặc sát đất.
    • Củ su hào.
  2. Một triệu đồng Việt Nam.
    • Làm ăn hết tháng kiếm được ba củ.

Hay gặp trong: quy củ, củ chuối, cải củ, rễ củ, củ vấn, củ soát, tử củ, củ quẳn

Xem đủ "củ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.