窶
lũHán Việt
cũHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7AB6
- Bộ thủ
- 穴 huyệt số 116
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lũ — Hán Việt. Chữ cùng âm "lũ" · âm tiết lũ
- cũ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cũ" · âm tiết cũ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 窶 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
poor, impoverished
Giản thể và phồn thể
Chữ 窶 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lũ"
Chữ khác cũng đọc là "cũ"
Chữ cùng bộ 穴
突đột空không穿xuyên窗song窮cùng究cứu窄trách窓song窖diếu竊thiết穷cùng穹khung窟quật窨ấm窑dao穴huyệt窞đảm竅khiếu窺khuy窃thiết窜chuồn窯cao窿long穵ấp窋truật窒rất窘quẫn𥧪rỗng䆰khú窻song
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 窶
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 窶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).