Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bình cũ rượu mới

Thành ngữ
Thành ngữ
  1. Hình thức cũ, nội dung mới; chỉ phương thức dùng lại các hình thức, thủ pháp nghệ thuật cũ để diễn tả nội dung, chủ đề hiện đại trong văn học nghệ thuật.

Cấu tạo âm tiết

bìnhâm đầu b · vần inh · thanh huyền
cũâm đầu c · vần u · thanh ngã
rượuâm đầu r · vần ươu · thanh nặng
mớiâm đầu m · vần ơi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bình cũ rượu mới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.