Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rượu

Âm tiết tiếng Việt · có trong 36 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

râm đầu
ươuvần
nặngthanh

Âm cuối: u

Đủ sáu thanh của "rươu"

"rượu" là một từ

Danh từ. đồ uống có chứa cồn Xem đủ nghĩa →

Từ bắt đầu bằng "rượu"

Từ có "rượu" ở sau

Cùng vần "ươu", cùng thanh nặng

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.