Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ziəw˧˨ʔ vaːŋ˧˧] · Huế [ʐɨəw˨˩ʔ vaːŋ˧˧] · Sài Gòn [ɹɨəw˨˩˨ vaːŋ˧˧] ~ [ɹɨəw˨˩˨ jaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rượu chế bằng nước nho ép.
- Rượu chế bằng hoa quả nói chung.
- Rượu vang dâu.
Câu ví dụ thêm
- Bạn thích loại rượu vang rẻ tiền nào?What's your favorite cheap wine?
- Tom đã tận hưởng một ly rượu vang.Tom enjoyed a glass of wine.
- Rượu vang là thơ ca đựng trong chai.Wine is poetry put into a bottle.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
từ .
"rượu vang" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | wine |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | ワイン |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 포도주 podoju · 와인 wain |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le vin |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Wein |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | вино вино́ |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ไวน์ wai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il vino |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rượu vang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.