Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rượu bia

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziəw˧˨ʔ ʔɓiə˧˧] · Huế [ʐɨəw˨˩ʔ ʔɓiə˧˧] · Sài Gòn [ɹɨəw˨˩˨ ʔɓiə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ rượu nhẹ chế bằng mộng lúa đại mạch.
    • Ông cụ nhất định không uống rượu, kể cả rượu bia.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"rượu bia" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga алкоголь алкого́ль

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

rượuâm đầu r · vần ươu · thanh nặng
biaâm đầu b · vần ia · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "rượu bia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.