quán rượu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːn˧˦ ziəw˧˨ʔ] · Huế [kwaːŋ˦˧˥ ʐɨəw˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːŋ˦˥ ɹɨəw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một địa điểm kinh doanh nơi mọi người tụ tập để uống đồ uống có cồn và có thể được phục vụ thức ăn.

Câu ví dụ

  • Ông ấy là chủ quán rượu đó.He is the owner of the liquor shop.
  • Anh ấy là chủ quán rượu đó.He is the owner of the liquor shop.

"quán rượu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pub
🇯🇵 Tiếng Nhật 酒場 さかば
🇰🇷 Tiếng Hàn 술집 suljip
🇫🇷 Tiếng Pháp le bar
🇩🇪 Tiếng Đức die Kneipe

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quánâm đầu qu · vần an · thanh sắc
rượuâm đầu r · vần ươu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quán rượu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.