rượu đế

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziəw˧˨ʔ ʔɗe˧˦] · Huế [ʐɨəw˨˩ʔ ʔɗej˨˩˦] · Sài Gòn [ɹɨəw˨˩˨ ʔɗej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Phương ngữ) Rượu lậu.
    • Buôn bán rượu đế.

Cấu tạo âm tiết

rượuâm đầu r · vần ươu · thanh nặng
đếâm đầu đ · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rượu đế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.