Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rượu mùi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziəw˧˨ʔ muj˨˩] · Huế [ʐɨəw˨˩ʔ muj˦˩] · Sài Gòn [ɹɨəw˨˩˨ muj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Rượu có màu, nấu với đường và các chất thơm thường lấy ở các thứ quả.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa

Cấu tạo âm tiết

rượuâm đầu r · vần ươu · thanh nặng
mùiâm đầu m · vần ui · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "rượu mùi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.