Cụm từ
- Điển tích liên hệ Tào Tháo, chỉ sự ngạo nghễ.
Cấu tạo âm tiết
| uống | âm đầu (không) · vần uông · thanh sắc |
| rượu | âm đầu r · vần ươu · thanh nặng |
| luận | âm đầu l · vần uân · thanh nặng |
| anh | âm đầu (không) · vần anh · thanh ngang |
| hùng | âm đầu h · vần ung · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "uống rượu luận anh hùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.