Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rượu chát

Danh từ
Danh từ
  1. .

Cấu tạo âm tiết

rượuâm đầu r · vần ươu · thanh nặng
chátâm đầu ch · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rượu chát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.