Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rượu chè

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziəw˧˨ʔ t͡ɕɛ˨˩] · Huế [ʐɨəw˨˩ʔ t͡ɕɛ˦˩] · Sài Gòn [ɹɨəw˨˩˨ cɛ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nói người ham uống rượu.
    • Rượu chè be bét.

Câu ví dụ thêm

  • Lười biếng, trụy lạc và rượu chè quá độ bất hạnh thay đã ra tay, để người mẹ nằm chết cóng giữa những đứa con khốn khổ.Idleness, vice, and intemperance had done their miserable work, and the dead mother lay cold and still amid her wretched children.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

rượuâm đầu r · vần ươu · thanh nặng
chèâm đầu ch · vần e · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "rượu chè" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.