cận đại

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kən˧˨ʔ ʔɗaːj˧˨ʔ] · Huế [kəŋ˨˩ʔ ʔɗaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəŋ˨˩˨ ʔɗaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thời đại lịch sử, sau thời trung đại, trước thời hiện đại.
    • lịch sử thế giới cận đại
    • nền văn học cận đại

"cận đại" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 近代 jìn dài
🇯🇵 Tiếng Nhật 近代 きんだい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cậnâm đầu c · vần ân · thanh nặng
đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cận đại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.