cú đêm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ku˧˦ ʔɗem˧˧] · Huế [kʊw˨˩˦ ʔɗem˧˧] · Sài Gòn [kʊw˦˥ ʔɗem˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Từ lóng) Người thích sống về đêm.

Cấu tạo âm tiết

cúâm đầu c · vần u · thanh sắc
đêmâm đầu đ · vần êm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cú đêm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.