爵

tướcHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7235
Bộ thủ
爪 trảo số 87
Nét ngoài bộ
14
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 爵 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

feudal title or rank

Chữ khác cũng đọc là "tước"

Chữ cùng bộ 爪

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 爵

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 爵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 爵 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).