vôi bột

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [voj˧˧ ʔɓot̚˧˨ʔ] · Huế [voj˧˧ ʔɓok̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [voj˧˧ ʔɓok̚˨˩˨] ~ [joj˧˧ ʔɓok̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vôi ở dạng tơi ra thành bột.

Cấu tạo âm tiết

vôiâm đầu v · vần ôi · thanh ngang
bộtâm đầu b · vần ôt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vôi bột" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.