vôi hóa

Danh từ
Danh từ
  1. Sự tích tụ muối canxi trong mô cơ thể.

"vôi hóa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh calcification

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vôiâm đầu v · vần ôi · thanh ngang
hóaâm đầu h · vần oa · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vôi hóa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.