Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vẽ vời

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɛ˦ˀ˥ vəːj˨˩] · Huế [vɛ˧˨ vəːj˦˩] · Sài Gòn [vɛ˨˩˦ vəːj˨˩] ~ [jɛ˨˩˦ jəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. vẽ (nói khái quát)
    • Cũng biết vẽ vời đôi chút.
  2. Tô vẽ, làm tăng thêm vẻ đẹp hình thức vốn không có.
    • Thêm thắt, vẽ vời cho nhân vật.
    • Tính thích vẽ vời, phô trương.

Cấu tạo âm tiết

vẽâm đầu v · vần e · thanh ngã
vờiâm đầu v · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vẽ vời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.