Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vối

Danh từ Thanh sắcVần ôi

Phát âm (IPA): Hà Nội [voj˧˦] · Huế [voj˨˩˦] · Sài Gòn [voj˦˥] ~ [joj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây cùng họ với sim, lá và nụ hoa phơi khô để pha nước uống ().

Cấu tạo âm tiết

vốiâm đầu v · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.